-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Thông số lốp Ford Everest: Cỡ lốp từng phiên bản và cách chọn lốp
Đăng bởi Thế Giới Lốp vào lúc 11/10/2026
Ford Everest là mẫu SUV 7 chỗ được nhiều gia đình Việt chọn nhờ khung gầm chắc chắn, đi được cả phố lẫn đường xấu. Xe nặng và chạy nhiều quãng đường dài nên lốp mòn nhanh hơn sedan, và câu hỏi quen thuộc của chủ xe là xe mình đang đi lốp cỡ nào. Bài viết này tổng hợp thông số lốp Ford Everest theo từng phiên bản, kèm cách chọn lốp, áp suất và dấu hiệu cần thay.
Cập nhật: 11/10/2026
Tóm tắt nhanh:
- Ford Everest bản Ambiente đời 2024 dùng lốp 255/65R18 trên mâm 18 inch.
- Các bản Sport, Titanium, Platinum, Titanium Plus và Wildtrak đời 2024 dùng lốp 255/55R20 trên mâm 20 inch.
- Cỡ lốp phụ thuộc đời xe và phiên bản, nên hãy đọc cỡ lốp in trên thành lốp hoặc tem ở khung cửa ghế lái trước khi mua.
- Nên giữ đúng cỡ lốp theo khuyến cáo của Ford và bơm theo áp suất ghi trên tem xe.
Nếu muốn xem ngay các mẫu lốp đúng cỡ, bạn có thể tham khảo trang lốp xe Ford Everest của Thế Giới Lốp.
![]()
Ảnh minh họa: Ethan Llamas / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0
Thông số lốp Ford Everest theo từng phiên bản
Everest thế hệ mới tại Việt Nam có sáu phiên bản dùng động cơ diesel 2.0L. Theo trang thông số kỹ thuật của Bonbanh cho các xe đời 2024, cỡ lốp chia làm hai nhóm:
| Phiên bản (đời 2024) | Cỡ lốp | Mâm (inch) |
|---|---|---|
| Ambiente 2.0L 4x2 AT | 255/65R18 | 18 |
| Sport 2.0L 4x2 AT | 255/55R20 | 20 |
| Titanium 2.0L 4x2 AT | 255/55R20 | 20 |
| Platinum 2.0L 4x4 AT | 255/55R20 | 20 |
| Titanium Plus 2.0L 4x4 AT | 255/55R20 | 20 |
| Wildtrak 2.0L 4x4 AT | 255/55R20 | 20 |
Các đời xe cũ hơn, xe đã thay mâm hoặc xe nhập khẩu có thể khác, vì vậy bảng trên chỉ là điểm tham chiếu cho xe đời 2024. Cách chắc chắn nhất là đọc cỡ lốp in trên thành lốp đang dùng hoặc tem thông số dán ở khung cửa ghế lái.
Cách đọc cỡ lốp 255/65R18 và 255/55R20
- 255: bề rộng mặt lốp tính bằng mm.
- 65 / 55: chiều cao thành lốp bằng 65% hoặc 55% bề rộng. Số này càng nhỏ, thành lốp càng thấp, xe bám đường tốt hơn nhưng cảm giác êm giảm đi.
- R: lốp cấu trúc bố tròn (radial).
- 18 / 20: đường kính mâm tính bằng inch.
Trong thông số lốp Ford Everest, bản Ambiente mâm 18 inch có thành lốp dày hơn nên hấp thụ ổ gà tốt hơn; các bản mâm 20 inch có thành lốp thấp hơn nên đánh lái gọn nhưng lốp thay thế thường đắt hơn. Muốn hiểu thêm chỉ số tải trọng và tốc độ đi sau cỡ lốp, xem bài cách đọc thông số lốp ô tô.

Ảnh minh họa: Thế Giới Lốp
Lốp theo xe (zin) của Ford Everest là loại gì?
Lốp xuất xưởng của Ford Everest có thể khác nhau theo phiên bản và lô sản xuất, nên Thế Giới Lốp không khẳng định một thương hiệu cố định. Tên hãng và mẫu gai được in nổi trên thành lốp, cạnh cỡ lốp, bạn tự kiểm tra được trong vài giây. Khi thay lốp, nên chọn mẫu có cùng cỡ và chỉ số tải trọng không thấp hơn lốp gốc, vì SUV 7 chỗ thường chở đủ tải.
Áp suất lốp Ford Everest bao nhiêu là chuẩn?
![]()
Ảnh minh họa: Ethan Llamas / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0
Áp suất khuyến nghị không phải con số in trên thành lốp, vì đó là áp suất tối đa lốp chịu được. Mức đúng cho xe của bạn được Ford in trên tem dán ở khung cửa ghế lái và trong sách hướng dẫn sử dụng. Mỗi phiên bản, cỡ mâm và tải trọng có thể có mức khác nhau, và áp suất khi chở đủ người cùng hành lý thường khác khi chạy ít tải, nên hãy bơm theo tem của chính xe bạn.
- Đo khi lốp nguội, ít nhất mỗi tháng một lần và trước chuyến đi xa.
- Nhớ kiểm tra cả lốp dự phòng.
- Lốp non hơi làm mòn hai vai lốp và tốn nhiên liệu hơn; lốp quá căng làm mòn giữa và giảm độ bám.
Xem hướng dẫn chi tiết trong bài áp suất lốp ô tô bao nhiêu là chuẩn.
Nên thay lốp gì cho Ford Everest?
Với thông số lốp Ford Everest như trên, xe chạy đường nhựa là chính nhưng nhiều chủ xe hay đi đường đèo, đường xấu, nên có thể chọn theo nhu cầu sau, miễn đúng cỡ lốp của phiên bản mình đang dùng:
| Nhu cầu | Ưu tiên | Thương hiệu có thể cân nhắc |
|---|---|---|
| Đi phố, gia đình, cần êm | Lốp touring SUV êm, ít ồn | Michelin, Bridgestone, Continental, Dunlop |
| Chạy nhiều, cần bền | Lốp bền, chịu tải tốt, chi phí hợp lý | Kumho, Giti, Sailun, Prinx, RoadX |
| Đường dài, cao tốc | Lốp bám ổn định, chịu nhiệt tốt | Michelin, Bridgestone, Continental, Toyo |
| Hay đi đường xấu, đèo dốc | Lốp gai địa hình hoặc đa địa hình (A/T, H/T) | Toyo, Bridgestone, Kumho |
Thông số lốp Ford Everest của phiên bản bạn đang dùng vẫn là căn cứ đầu tiên. Mỗi hãng có nhiều dòng gai và không phải dòng nào cũng sản xuất đủ cỡ 255/65R18 hay 255/55R20, nên kỹ thuật viên sẽ kiểm tra cỡ thực tế trước khi tư vấn. Bạn có thể đọc thêm bài lốp ô tô nào tốt để hiểu khác biệt giữa các dòng lốp, hoặc bài bí quyết chọn lốp cho xe SUV.
Một số nguyên tắc khi thay lốp:
- Giữ đúng cỡ lốp theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Đổi cỡ khác có thể làm sai đồng hồ tốc độ và ảnh hưởng hệ thống ABS, cân bằng điện tử.
- Ưu tiên thay đồng bộ 4 lốp hoặc ít nhất thay theo cặp cùng trục, nhất là với bản dẫn động 4x4 để tránh chênh đường kính giữa các bánh.
- Kiểm tra mã DOT trên lốp mới để biết năm sản xuất, tránh lốp tồn kho quá lâu.
Khi nào cần thay lốp Ford Everest?
Tuổi thọ lốp phụ thuộc cách lái, mặt đường, tải trọng và áp suất, nên không có mốc số km cố định. Hãy thay lốp khi gặp các dấu hiệu sau:
- Gai lốp mòn chạm vạch chỉ thị mòn trong rãnh gai, tương ứng độ sâu còn khoảng 1,6 mm.
- Lốp mòn lệch hoặc không đều, thường do sai góc đặt bánh xe. Xem bài lốp ô tô mòn không đều.
- Thành lốp nứt chân chim, phồng rộp hoặc có vết cắt sâu.
- Lốp đã quá cũ, cao su chai cứng dù gai còn dày.
- Vô lăng rung, xe kéo lệch khi chạy đường thẳng.
Tham khảo thêm bài khi nào cần thay lốp xe ô tô.
Thay lốp Ford Everest ở đâu uy tín?
Thế Giới Lốp (thegioilop.vn) là hệ thống trung tâm chăm sóc, bảo dưỡng nhanh và phân phối lốp ô tô hoạt động từ năm 2009, cung cấp thay lốp, đảo lốp, cân bằng động, cân chỉnh thước lái, thay dầu nhớt, ắc quy và cứu hộ lốp, ắc quy 24h; hotline 19000219. Với thông số lốp Ford Everest của từng bản, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra cỡ lốp thực tế, tư vấn loại gai theo thói quen sử dụng và làm trọn quy trình:
- Dịch vụ thay lốp với nhiều thương hiệu như Michelin, Bridgestone, Continental, Dunlop, Kumho, Toyo, Giti, Sailun, Prinx, RoadX.
- Dịch vụ cân bằng động lốp xe ô tô để tránh rung vô lăng sau khi lắp lốp mới.
- Dịch vụ cân chỉnh thước lái khi lốp mòn lệch hoặc xe kéo về một phía.
- Dịch vụ đảo lốp định kỳ để bốn lốp mòn đều.
Bạn có thể kết hợp thay dầu nhớt động cơ trong cùng lần ghé xưởng. Khi xịt lốp giữa đường, hãy gọi Cứu hộ lốp 24h; khi xe không nổ máy do hết điện, dùng Cứu hộ ắc quy 24h. Muốn xem thêm các mẫu lốp đúng cỡ, vào trang lốp xe Ford Everest.
Dịch vụ liên quan tại Thế Giới Lốp
- Dịch vụ thay lốp
- Dịch vụ đảo lốp
- Dịch vụ cân bằng động lốp xe ô tô
- Dịch vụ cân chỉnh thước lái
- Thay dầu nhớt động cơ
- Cứu hộ lốp 24h
- Cứu hộ ắc quy 24h
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thông số lốp Ford Everest là bao nhiêu?
Bản Ambiente đời 2024 dùng lốp 255/65R18, còn các bản Sport, Titanium, Platinum, Titanium Plus và Wildtrak dùng lốp 255/55R20. Bạn nên đọc cỡ lốp trên thành lốp để chắc chắn với xe của mình.
Có thể lắp lốp mâm 20 inch cho bản mâm 18 inch không?
Việc đổi cỡ mâm và lốp làm thay đổi đường kính tổng thể, có thể sai đồng hồ tốc độ và ảnh hưởng hệ thống hỗ trợ lái. Hãy hỏi kỹ thuật viên trước khi thay đổi.
Nên thay 2 hay 4 lốp cho Everest?
Nếu cả bốn lốp đều mòn gần vạch chỉ thị, nên thay đồng bộ cả bộ. Nếu chỉ thay hai lốp, nên lắp lốp mới ở trục sau để xe ổn định hơn khi phanh trên đường ướt.
Bao lâu nên đảo lốp Everest?
Bạn nên đảo lốp định kỳ theo khuyến cáo trong sổ bảo dưỡng của xe để bốn lốp mòn đều. Có thể kết hợp đảo lốp với kiểm tra cân bằng động.
Áp suất lốp Everest bao nhiêu là đúng?
Hãy theo tem dán ở khung cửa ghế lái hoặc sách hướng dẫn, đo khi lốp nguội và kiểm tra định kỳ hằng tháng.
Nguồn tham khảo
- Bonbanh – Thông số kỹ thuật Ford Everest năm 2024
- Bonbanh – Ford Everest Ambiente 2.0L 4x2 AT 2024
- Bonbanh – Ford Everest Sport 2.0L 4x2 AT 2024
- Bonbanh – Ford Everest Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2024
Nắm rõ thông số lốp Ford Everest giúp bạn thay đúng lốp và lái xe an tâm hơn. Hãy đặt lịch tại thegioilop.vn hoặc ghé chi nhánh Thế Giới Lốp gần nhất để được kiểm tra và tư vấn.
