-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Thông số lốp Mitsubishi Xpander: Cỡ lốp từng bản và cách chọn lốp
Đăng bởi Thế Giới Lốp vào lúc 01/10/2026
Mitsubishi Xpander là mẫu MPV 7 chỗ được nhiều gia đình và tài xế dịch vụ tại Việt Nam lựa chọn nhờ không gian rộng, gầm cao và chi phí vận hành hợp lý. Vì xe thường xuyên chở đông người và hành lý, bộ lốp của Xpander chịu tải lớn hơn một chiếc sedan cùng tầm giá. Hiểu đúng thông số lốp Mitsubishi Xpander của từng phiên bản sẽ giúp bạn thay đúng lốp, bơm đúng áp suất và giữ cho xe vận hành êm, an toàn.
Nếu muốn xem ngay các mẫu lốp đúng cỡ, bạn có thể tham khảo trang lốp xe Mitsubishi Xpander của Thế Giới Lốp.
Thông số lốp Mitsubishi Xpander theo từng phiên bản
Theo bảng trang bị trên website chính thức của Mitsubishi Motors Việt Nam, Xpander bản nâng cấp đang bán gồm ba phiên bản MT, AT và AT Premium; mẫu Xpander Cross được bán như một dòng riêng. Thông số lốp Mitsubishi Xpander ở các bản như sau:
| Phiên bản | Cỡ lốp | Mâm (la-zăng) |
|---|---|---|
| Xpander MT | 195/65R16 | Mâm hợp kim 16 inch |
| Xpander AT | 195/65R16 | Mâm hợp kim 16 inch |
| Xpander AT Premium | 205/55R17 | Mâm hợp kim 17 inch |
| Xpander Cross | 205/55R17 | Mâm hợp kim 17 inch, hai tông màu |
Với các xe Xpander đời cũ trước bản nâng cấp, cỡ lốp có thể khác bảng trên. Cách chắc chắn nhất là đọc ký hiệu in trên thành lốp đang dùng hoặc xem tem thông số dán ở khung cửa ghế lái.
195/65R16 và 205/55R17 khác nhau thế nào?
- 195/65R16: mặt lốp rộng khoảng 195 mm, thành lốp cao bằng 65% bề rộng, lắp mâm 16 inch. Thành lốp dày hơn nên hấp thụ ổ gà tốt, đi êm hơn trên đường xấu.
- 205/55R17: mặt lốp rộng khoảng 205 mm, thành lốp thấp hơn (55%), lắp mâm 17 inch. Xe nhìn cứng cáp hơn, đánh lái chắc tay hơn nhưng cảm giác va đập rõ hơn một chút.
Tính theo công thức cỡ lốp, đường kính tổng của hai cỡ này chỉ chênh nhau vài milimet (khoảng 660 mm so với 657 mm). Nhờ vậy, chênh lệch về quãng đường mỗi vòng bánh và về đồng hồ tốc độ giữa hai cỡ là rất nhỏ. Muốn hiểu kỹ từng ký hiệu, bạn có thể đọc bài cách đọc thông số lốp ô tô.
![]()
Ảnh minh họa: Throwawayacc222 / Wikimedia Commons, CC0
Lốp theo xe của Mitsubishi Xpander là loại gì?
Lốp lắp theo xe (lốp "zin") của Xpander có thể khác nhau theo phiên bản và lô sản xuất, nên Thế Giới Lốp không khẳng định một thương hiệu cố định cho mọi xe. Bạn có thể tự kiểm tra: tên hãng lốp và tên mẫu gai được in nổi trên thành lốp, ngay cạnh cỡ lốp.
Khi thay, điều quan trọng nhất là giữ đúng thông số lốp Mitsubishi Xpander của phiên bản mình đang đi, đồng thời chọn lốp có chỉ số tải trọng và tốc độ bằng hoặc cao hơn lốp gốc. Với xe 7 chỗ thường chở đầy, chỉ số tải trọng càng đáng chú ý.
Áp suất lốp Xpander bao nhiêu là chuẩn?
Áp suất bơm không nằm trong thông số lốp Mitsubishi Xpander in trên thành lốp. Mức áp suất khuyến nghị cho Xpander được Mitsubishi in trên tem dán ở khung cửa ghế lái và trong sách hướng dẫn sử dụng. Đây là con số bạn nên dùng, thay vì con số in trên thành lốp (đó là áp suất tối đa lốp chịu được, không phải áp suất bơm thường ngày).
Lưu ý riêng cho xe 7 chỗ như Xpander:
- Nếu tem xe ghi mức áp suất riêng khi chở đầy tải, hãy bơm theo mức đó trước chuyến đi đông người, nhiều hành lý.
- Đo khi lốp nguội, ít nhất mỗi tháng một lần và trước chuyến đi xa, kể cả lốp dự phòng.
- Lốp non hơi khi chở nặng làm thành lốp nóng nhanh, mòn hai vai và tăng nguy cơ hỏng lốp trên cao tốc.
Xem thêm hướng dẫn chi tiết trong bài áp suất lốp ô tô bao nhiêu là chuẩn.
Nên thay lốp gì cho Mitsubishi Xpander?
Cả hai cỡ trong bộ thông số lốp Mitsubishi Xpander (195/65R16 và 205/55R17) đều là cỡ lốp phổ biến, nên chủ xe có nhiều lựa chọn. Hãy chọn theo cách bạn sử dụng xe:
| Nhu cầu sử dụng | Ưu tiên khi chọn lốp | Thương hiệu tham khảo |
|---|---|---|
| Gia đình, đi phố và về quê cuối tuần | Êm, ít ồn, bám đường ướt tốt | Michelin, Bridgestone, Continental |
| Chạy dịch vụ, chở khách thường xuyên | Bền gai, chịu tải tốt, chi phí hợp lý | Giti, Sailun, Prinx, RoadX, Kumho |
| Hay đi cao tốc, đường dài chở đầy | Ổn định ở tốc độ cao, phanh ướt tốt | Michelin, Bridgestone, Dunlop |
| Cân bằng giữa êm và tiết kiệm | Lực cản lăn thấp, giá vừa phải | Giti, Sailun, Toyo |
Một số kinh nghiệm khi chọn lốp cho Xpander:
- Thay đúng cỡ theo phiên bản: bản MT, AT dùng 195/65R16; bản AT Premium và Xpander Cross dùng 205/55R17.
- Không hạ chỉ số tải trọng so với lốp gốc, nhất là với xe chạy dịch vụ.
- Thay theo cặp trên cùng trục, cùng thương hiệu và mẫu gai để xe không bị lệch lái.
- Kiểm tra năm sản xuất (mã DOT) để tránh mua lốp tồn kho lâu năm.
- Xe chạy dịch vụ nên đảo lốp đều đặn, vì bánh trước của xe dẫn động cầu trước thường mòn nhanh hơn.
Bạn có thể xem các mẫu lốp đúng cỡ đang có tại hệ thống ở trang lốp xe Mitsubishi Xpander, hoặc đọc thêm bài lốp ô tô nào tốt để hiểu sự khác nhau giữa các dòng lốp.
![]()
Ảnh minh họa: RichardSummersault / Wikimedia Commons, CC0
Có nên đổi từ mâm 16 inch lên 17 inch cho Xpander?
Nhiều chủ xe bản MT, AT muốn lên mâm 17 inch giống bản AT Premium cho đẹp mắt. Về kích thước, 205/55R17 có đường kính tổng gần như bằng 195/65R16 nên về lý thuyết là phương án phổ biến. Tuy vậy, bạn cần cân nhắc:
- Thành lốp mỏng hơn nên xe đi đường xấu sẽ xóc hơn, mâm dễ bị móp khi sập ổ gà.
- Chi phí mua mâm, lốp 17 inch cao hơn và phải thay đủ bộ để đồng bộ.
- Cần kiểm tra thông số mâm (độ lệch, lỗ bắt ốc) phù hợp với xe trước khi lắp.
Nếu ưu tiên êm ái và tiết kiệm, giữ nguyên mâm 16 inch theo xe vẫn là lựa chọn hợp lý.
Khi nào cần thay lốp Mitsubishi Xpander?
Tuổi thọ lốp phụ thuộc vào cách lái, tải trọng và mặt đường, nên không có một mốc số km cố định. Hãy thay lốp khi:
- Gai lốp mòn chạm vạch chỉ thị mòn trong rãnh gai, tương ứng độ sâu gai còn khoảng 1,6 mm.
- Lốp mòn lệch một bên, mòn hai vai hoặc mòn răng cưa. Xem thêm bài lốp ô tô mòn không đều.
- Thành lốp nứt chân chim, phồng rộp hoặc có vết cắt sâu.
- Lốp đã quá cũ, cao su chai cứng dù gai còn dày.
- Xe rung hoặc ồn bất thường dù đã cân bằng động.
Tham khảo thêm trong bài khi nào cần thay lốp xe ô tô.
Thay lốp Mitsubishi Xpander tại Thế Giới Lốp
Kỹ thuật viên Thế Giới Lốp tư vấn đúng cỡ lốp theo phiên bản Xpander của bạn và thực hiện trọn quy trình:
- Dịch vụ thay lốp với các thương hiệu Michelin, Bridgestone, Continental, Dunlop, Kumho, Toyo, Giti, Sailun, Prinx, RoadX.
- Dịch vụ cân bằng động lốp xe ô tô sau khi lắp lốp mới để vô lăng không rung.
- Dịch vụ cân chỉnh thước lái khi lốp cũ mòn lệch hoặc xe bị nhao lái.
- Dịch vụ đảo lốp định kỳ để bốn lốp mòn đều.
Mỗi lần thay dầu nhớt động cơ cũng là dịp để kiểm tra áp suất và mặt gai cả bốn bánh. Gặp sự cố xịt lốp giữa đường, hãy gọi Cứu hộ lốp 24h; xe không nổ máy do hết điện, hãy dùng Cứu hộ ắc quy 24h.
Dịch vụ liên quan tại Thế Giới Lốp
- Dịch vụ thay lốp
- Dịch vụ đảo lốp
- Dịch vụ cân bằng động lốp xe ô tô
- Dịch vụ cân chỉnh thước lái
- Thay dầu nhớt động cơ
- Cứu hộ lốp 24h
- Cứu hộ ắc quy 24h
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Xpander bản MT và bản AT dùng lốp giống nhau không?
Có. Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xpander MT và AT bản nâng cấp cùng dùng lốp 195/65R16 trên mâm hợp kim 16 inch. Bản AT Premium dùng 205/55R17.
Xpander Cross dùng lốp cỡ nào?
Xpander Cross dùng lốp 205/55R17 trên mâm hợp kim 17 inch hai tông màu.
Xe Xpander chạy dịch vụ nên chọn lốp gì?
Nên ưu tiên lốp bền gai, chịu tải tốt và có chi phí hợp lý, đồng thời không chọn chỉ số tải trọng thấp hơn lốp gốc. Đảo lốp định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ bộ lốp.
Nên thay 2 lốp hay cả 4 lốp cho Xpander?
Nếu chỉ hai lốp cùng trục mòn nhiều, có thể thay theo cặp; lốp mới nên lắp ở trục sau để xe ổn định hơn khi phanh trên đường ướt. Nếu cả bốn lốp đều gần vạch chỉ thị mòn, nên thay đồng bộ cả bộ.
Áp suất lốp Xpander bao nhiêu là đúng?
Hãy bơm theo tem dán ở khung cửa ghế lái hoặc sách hướng dẫn sử dụng của xe, đo khi lốp nguội và chú ý mức áp suất khi chở đầy tải nếu tem có ghi.
Nguồn tham khảo
Nắm rõ thông số lốp Mitsubishi Xpander giúp bạn chọn lốp đúng, xe chở đủ 7 người vẫn êm và an toàn. Hãy đặt lịch tại thegioilop.vn hoặc ghé chi nhánh Thế Giới Lốp gần nhất để được kiểm tra và tư vấn lốp phù hợp cho chiếc Xpander của bạn.
